menu_book
見出し語検索結果 "nhân tạo" (1件)
nhân tạo
日本語
形人工
Hồ này là hồ nhân tạo.
この湖は人工だ。
swap_horiz
類語検索結果 "nhân tạo" (3件)
日本語
名人工知能
nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo
人工知能の研究する
日本語
名養殖
Cá này được nuôi trồng nhân tạo.
この魚は養殖だ。
日本語
名人口芝サッカー場
Chúng tôi chơi ở sân bóng nhân tạo.
私たちは人口芝サッカー場で遊ぶ。
format_quote
フレーズ検索結果 "nhân tạo" (6件)
nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo
人工知能の研究する
Cá này được nuôi trồng nhân tạo.
この魚は養殖だ。
Chúng tôi chơi ở sân bóng nhân tạo.
私たちは人口芝サッカー場で遊ぶ。
chất phụ gia nhân tạo (hóa chất phụ gia)
食品人工添加物
Hồ này là hồ nhân tạo.
この湖は人工だ。
Trí tuệ nhân tạo đang phát triển nhanh chóng.
人工知能が急速に発展している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)